menu_book
見出し語検索結果 "mệnh danh" (1件)
mệnh danh
日本語
動呼ばれる
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
swap_horiz
類語検索結果 "mệnh danh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mệnh danh" (2件)
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
Chiếc máy bay này được mệnh danh là
この飛行機は軍の「千里眼」と呼ばれている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)