ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "mệnh danh" (1件)
mệnh danh
日本語
動呼ばれる
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
類語検索結果 "mệnh danh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "mệnh danh" (2件)
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
Chiếc máy bay này được mệnh danh là
この飛行機は軍の「千里眼」と呼ばれている。
